bằng đẳng

bằng đẳng

Không được coi cha mẹ là bằng đẳng với mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ ít dùng):
    • Ngang hàng, ngang bằng về địa vị hoặc quyền lợi: "bằng đẳng" chỉ trạng thái hoặc tính chất của hai hay nhiều đối tượng vị thế, quyền lợi hoặc giá trị tương đương, không hơn không kém.
    • Đối xử bình đẳng: Dùng để diễn tả việc coi ai đó như ngang hàng, không phân biệt cấp bậc hay tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Không được coi cha mẹ bằng đẳng với mình. (Không nên xem cha mẹ như người ngang hàng với bản thân mình, cha mẹ vị thế cao hơn trong gia đình.)
    • Trong xã hội phong kiến, vua dân không thể bằng đẳng. (Vua dân không địa vị ngang nhau trong xã hội phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bằng đẳng với ai": cụm từ chỉ sự so sánh địa vị hoặc quyền lợi giữa hai người hoặc nhóm người.
    • Anh ấy luôn muốn được bằng đẳng với các đồng nghiệp. (Anh ấy muốn vị thế quyền lợi ngang bằng với các đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình đẳng (tính từ): ngang nhau về quyền lợi nghĩa vụ — từ thông dụng hơn "bằng đẳng".

    • Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. (Tất cả mọi người đều quyền lợi trách nhiệm như nhau trước pháp luật.)
  • Ngang bằng (tính từ): cùng mức độ, giá trị hoặc vị thế.

    • Hai đội chơi sức mạnh ngang bằng. (Hai đội khả năng tương đương nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình đẳng: ngang nhau về quyền lợi địa vị.
  • Ngang hàng: cùng cấp bậc hoặc vị thế xã hội.
  • Tương đương: giá trị hoặc mức độ như nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Bằng đẳng như nhau: cụm từ nhấn mạnh sự ngang bằng tuyệt đối.
    • Trong một số nền văn hóa, mọi người được coi bằng đẳng như nhau. (Mọi người được xem địa vị ngang nhau trong một số nền văn hóa.)